camphor ball

/'kæmfəbɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
camphor ball

A camphor ball sits in a drawer with folded sweaters.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên long não: Một viên nhỏ, thường hình cầu, được làm từ long não hoặc naphtalen, dùng để đuổi côn trùng như nhậy (bướm đêm) khỏi quần áo hoặc đồ dùng được cất trữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandmother always puts camphor balls in her winter coat storage. ( tôi luôn đặt những viên long não vào tủ đựng áo khoác mùa đông.)
    • The strong smell of the camphor ball kept the moths away from the wool sweaters. (Mùi hắc của viên long não đã giữ cho bướm đêm tránh xa những chiếc áo len.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use camphor balls": sử dụng viên long não.
    • It is common to use camphor balls when storing seasonal clothing. (Việc sử dụng viên long não khi cất trữ quần áo theo mùa phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Mothball (n): viên thuốc diệt bướm đêm (thường chứa naphtalen, công dụng tương tự).
    • Mothballs have a similar function to camphor balls. (Viên thuốc diệt bướm đêm chức năng tương tự như viên long não.)
Từ đồng nghĩa
  • Moth repellent ball: viên thuốc đuổi bướm đêm.
Lưu ý
  • "Camphor ball" một danh từ ghép, chỉ một vật thể cụ thể. Từ "camphor" (long não) khi đứng riêng một danh từ chỉ một loại chất rắn, tinh thể mùi đặc trưng, thường dùng trong y học chế tạo.
camphor ball

A camphor ball sits in a drawer with folded sweaters.

danh từ
  1. viên long não